🤝 Đang đăng nhập đại lý: — · Giá hiển thị đã trừ chiết khấu đại lý 50% trên giá niêm yết · Đơn tối thiểu 2.500.000đ (chưa VAT)
Seal Configurator · Tra cứu tức thì · 101 mã chuẩn

Hệ Thống Tra Cứu & Đặt Phớt Thủy Lực

6
Dòng sản phẩm
101
Mã SKU
24h
Giao hàng
30ng
Đổi trả
Bạn đang có thông tin gì về phớt cần thay?
🏭 Xưởng sản xuất tại Long Thành, Đồng Nai 🚚 Hàng có sẵn giao trong 24h ↩️ Đổi trả 30 ngày 📞 Hotline 0906 871 899

Chọn theo biên dạng

Bấm vào biên dạng giống phớt của anh/chị để xem bảng size & giá
🛠️
Không tìm thấy kích thước bạn cần? KOLBEN gia công theo yêu cầu
Bạc tự bôi trơn SPB / SPF — nhập kích thước là có giá ngay, hoặc gửi bản vẽ báo giá trong 24h · Sản xuất 25–35 ngày · Đơn từ 5 triệu
— —
🔣 Giải mã Part-Number
Nhập mã KOLBEN để xem cấu trúc & kiểm tra tồn kho.
📋 Cấu hình & Báo giá Real-time
Chọn sản phẩm để xem mã SKU
Danh mục—
Model KOLBEN—
Kích thước d×D×H—
Vật liệuPU Cao Cấp (ITAS)
Áp suất max—
Nhiệt độ-35°C → +115°C
Cross-ref—
Tình trạng kho—
Số lượng & Chiết khấu tự động
1Lẻ
10-8%
50-15%
100-22%
— VNĐ/cái
🚚
Chọn sản phẩm để xem thời gian giao
🔄 Đổi trả 30 ngày 🏭 Nhà máy ITAS 🔄 Đổi trả 30 ngày 📞 Hỗ trợ 24/7
🧭 Chọn nhanh theo ứng dụng

📰 Kiến thức phớt thủy lực

Xem tất cả bài viết →
📐
Biên Dạng & Thông Số Kỹ Thuật — Profile & Technical Data
Chọn model để xem hình ảnh biên dạng và đặc tính kỹ thuật
K616
K620
K628
K854
USH NOK
LFB
LFF
MDL
H780 Hallite
Sakagami
SPB
SPF
K846
K608
K609
Phớt USH NOK chính hãng 170x185x9 mã CU3262-K0
USH 170×185×9 NOK — nhãn CU3262-K0 (A505)
🔵 USH — Phớt U đối xứng NOK chính hãng
LoạiSymmetrical U-packing (piston & cần)
Thương hiệuNOK (Nhật Bản) — hàng chính hãng
Vật liệuNBR A505 / FKM F357
Nhiệt độ (tham khảo)NBR ≈ -25 → +100°C · FKM ≈ -15 → +200°C
Áp suất (tham khảo)≈ 21 MPa (210 bar)
Mã hàng NOKCUxxxx-K0 (NBR) / -K4… (FKM)
Có sẵn kho95 size · d 12 → 380 mm
Chiết khấuGiá cố định, không áp CK
Ứng dụng: Phớt chữ U đối xứng lắp được cả rãnh piston lẫn rãnh cần: máy ép, máy công trình, xe nâng, máy nông nghiệp. Hàng NOK chính hãng do ITAS nhập và phân phối, không phải sản phẩm KOLBEN sản xuất. Xem bài hướng dẫn chọn USH →
Bạc tự bôi trơn có vai SPF bạc đồng cấy graphite
SPF — Bạc tự bôi trơn có vai, đồng cấy graphite
Bạc đồng có vai SPF cấy graphite tự bôi trơn
SPF — bạc đồng có vai, chặn dọc trục
🟠 SPF — Bạc tự bôi trơn có vai
Vật liệuCuZn25Al5 (≥ HB210) + graphite rắn
Áp suất tối đa300 kg/cm²
Nhiệt độĐến 300°C
Ma sát · tốc độ khô< 0,16 · 0,4 m/s
Cách đọc mãSPF 2025 = ID 20 × L 25 (OD 30, vai 40×5)
Có sẵn kho17 size · catalog 123 size
Chiết khấuĐại lý -50% · lẻ -8/15/22%
Ứng dụng: Khớp xoay có lực dọc trục, bản lề, càng gạt, khuôn dập, cơ cấu nâng hạ — vai bạc thay long đen, tự bôi trơn cả mặt bên. Gõ 20x25 vào ô tìm kiếm để xem giá & tồn kho. Xem bảng kích thước & giá 123 size →
Bạc lót SPB bạc đồng cấy graphite tự bôi trơn KOLBEN
SPB — Bạc đồng hợp kim cấy graphite rắn
Bạc đồng SPB cấy graphite tự bôi trơn – bạc trụ
SPB — bạc trụ đồng cấy graphite, chấm graphite trong & ngoài
🟡 SPB — Bạc lót đồng cấy graphite
LoạiBạc trụ đồng đặc, tự bôi trơn
Cấu tạoĐồng hợp kim + chấm graphite rắn
Bôi trơnKhông cần bơm mỡ định kỳ
Hợp nhấtTải nặng, va đập, chạy chậm, lắc qua lại
Cách đọc mãSPB 162220 = ID 16 × OD 22 × L 20
Có sẵn kho39 size · ID 8 → 110 mm
Gia công theo bản vẽBạc có vai, đường kính lớn, mặt bích
GiáGiá niêm yết cố định
Ứng dụng: Chốt và khớp xoay máy công trình, khuôn dập, khuôn ép nhựa, cầu trục, thiết bị cảng, máy ép thủy lực. Gõ 40x50x40 vào ô tìm kiếm để xem giá & tồn kho. Xem bài hướng dẫn chọn & lắp bạc SPB →
Bộ phớt piston 2 chiều MDL: vòng cao su gia cường vải và 2 vòng dẫn hướng POM
MDL 70 — vòng làm kín gia cường vải + 2 vòng dẫn hướng POM
Bản vẽ kích thước rãnh lắp phớt piston MDL
Bản vẽ rãnh lắp ØD · Ød · Ødw · Ødc · L · Lw — bấm để phóng to
⚪ MDL — Phớt piston 2 chiều
LoạiPhớt piston compact, làm kín 2 chiều, lắp 1 rãnh
Chất lượngTiêu chuẩn châu Âu
Cấu tạoCao su gia cường vải + 2 vòng dẫn hướng POM
Áp suất tối đa400 bar (6000 PSI)
Nhiệt độ-30 → +100°C
Tốc độ tối đa1 m/s
Cách đọc mãMDL 63-51-20.5 = ØD 63 × Ød 51 × L 20,5 (Lw 4,2)
Dung sai rãnhØD H11 · Ød js11 · Ødw d9 · L +0,2
Có sẵn kho10 size · D 60 → 150 mm (catalog 32 → 220)
Chiết khấuĐại lý -50% · lẻ -8/15/22%
Ứng dụng: Piston xy lanh tác động kép: máy ép, máy công trình, xe nâng, xy lanh nâng hạ, máy nông nghiệp. Xy lanh tự trôi, yếu lực mà bên ngoài khô ráo thường do phớt piston mòn. Gõ mdl 63 hoặc 63x51 vào ô tìm kiếm để xem giá & tồn kho. Xem bản vẽ rãnh, dung sai & 25 size catalog →
Phớt piston Hallite 780 bộ 5 chi tiết: phớt cao su NBR, 2 vòng đỡ xanh, 2 vòng dẫn hướng cam chữ L
Hallite 780 — phớt NBR nhiều môi + 2 vòng đỡ polyester + 2 vòng dẫn hướng POM chữ L
Bản vẽ kích thước rãnh lắp phớt piston Hallite 780
Bản vẽ rãnh ØD1 · Ød1 · Ød2 · Ød3 · L1 · L2 — bấm để phóng to
🟠 H780 — Phớt piston Hallite 780 (2 chiều)
HãngHallite (Anh) — chính hãng
LoạiPhớt piston tác động kép, bộ 5 chi tiết, cho piston liền khối
Cấu tạoPhớt cao su NBR nhiều môi + 2 vòng đỡ polyester (TPE) cắt vát + 2 vòng dẫn hướng POM chữ L
Áp suất tối đa400 bar (6000 PSI)
Nhiệt độ-30 → +100°C
Tốc độ tối đa0,5 m/s
Cách đọc mãH780 160×130×44.4 = ØD 160 × Ød 130 × rãnh L1 25,4 + 2 × L2 9,5
Dung sai rãnhØD1 H9 · Ød1 h9 · Ød2 h9 · Ød3 h11 · L1 +0,2 · L2 +0,1
Có sẵn kho36 size · D 40 → 250 mm · từ 88.000đ
GiáHàng chính hãng — giá lẻ cố định, không áp chiết khấu
Ứng dụng: Piston xy lanh tác động kép tải trung bình: máy xúc, xe nâng, máy ép, cẩu, máy nông nghiệp, xy lanh nâng hạ. Giữ vị trí tốt khi xy lanh mang tải (ít tự trôi), chống mòn, ma sát thấp. Gõ h780 160 hoặc 160x130 vào ô tìm kiếm để xem giá & tồn kho. Xem cấu tạo, kích thước rãnh & bảng giá →
📄 Tải catalog Hallite 780 (PDF)
Phớt Sakagami Nhật Bản chính hãng – phớt khí nén, phớt thủy lực, phớt gạt bụi
Sakagami — phớt khí nén, thủy lực, gạt bụi sản xuất tại Nhật Bản
Phớt U thủy lực Sakagami KY cho ty và piston
Phớt U thủy lực Sakagami — tiết diện lớn, lắp cho ty & piston
🎌 Sakagami — Phớt Nhật Bản chính hãng
Hãng / xuất xứSakagami — sản xuất tại Nhật Bản
Kích thướcTheo tiêu chuẩn JIS Nhật
Khí nén1 MPa · ≤ 1 m/s · -25 → +80°C (mini Y 0,8 MPa)
Thủy lựcKY 15–30 MPa · RGU 14–21 MPa
Phớt khí nénMYA · MYN · PDU · PNY · GLY · PGY · PPY · PPD · PSD · PCS
Phớt thủy lựcSKY · KY · RGU
Dẫn hướngSWB · WPB
Gạt bụiSER · SDR · SCK · SCB
Catalog từng dòngBấm vào mã dòng ở trên để mở catalog PDF
Có sẵn kho182 size · 19 dòng · từ 33.000đ
GiáHàng chính hãng — giá lẻ cố định, không áp chiết khấu
Ứng dụng: Xy lanh khí nén và thủy lực có rãnh theo kích thước JIS Nhật: máy công cụ, máy ép, máy đúc, máy ép nhựa, dây chuyền đóng gói; van điện từ, xy lanh mini. Gõ mã dòng + kích thước, ví dụ mya 10, pdu 20, sdr 40 vào ô tìm kiếm. Tìm hiểu các dòng phớt Sakagami →
Phớt khí nén · Phớt mini MYA/MYN · Phớt thủy lực KY/RGU · Phớt gạt bụi · Bảng giá
📄 Tải catalog Sakagami (PDF)
Bạc dẫn hướng tự bôi trơn LFB lưng thép lớp trượt PTFE
LFB — Bạc cuộn lưng thép, lớp trượt màu xám
Bạc lưng thép tự bôi trơn LFB LFF lớp PTFE
Bạc lưng thép cuốn: lưng thép mạ + lớp trượt PTFE màu xám
🟤 LFB — Bạc dẫn hướng tự bôi trơn
LoạiBạc cuộn (wrapped bushing), có khe nối
Cấu tạoLưng thép + lớp trượt tự bôi trơn
Bôi trơnKhông cần bơm mỡ định kỳ
Cách đọc mãLFB 4025 = ID 40 × dài 25 mm
Lắp đặtÉp vào lỗ (khuyến nghị lỗ H7)
Có sẵn kho180 size · ID 4 → 260 mm
Chiết khấuĐại lý -50% · lẻ -8/15/22%
Ứng dụng: Khớp xoay, chốt, trục dẫn hướng chuyển động chậm – tải vừa: máy ép nhựa, máy nông nghiệp, xe nâng, bản lề cửa công nghiệp, khuôn dập. Gõ lfb 4025 hoặc 40x25 vào ô tìm kiếm để xem giá & tồn kho. Xem bài hướng dẫn chọn bạc →
📄 Tải catalog LFB (PDF)
Bạc lưng thép có vai LFF tự bôi trơn lớp PTFE
LFF — Bạc lưng thép có vai, lớp trượt PTFE màu xám
Bản vẽ kích thước bạc lưng thép có vai LFF
Kích thước Ød · ØD · ØF (vai) · T · ℓ — lỗ lắp H7 · bấm để phóng to
🟤 LFF — Bạc lưng thép có vai tự bôi trơn
LoạiBạc cuốn có vai (flange bushing), có khe nối
Cấu tạoLưng thép + đồng thiêu kết + lớp trượt PTFE
Bôi trơnChạy khô, không cần bơm mỡ
Nhiệt độ-200 → +280°C
Tải tối đa49 N/mm² · V ≤ 0,65 m/s · PV ≤ 3,6
Cách đọc mãLFF 2010 = ID 20 × dài 10 mm (OD, vai theo bảng)
Lắp đặtÉp vào lỗ H7, vai tì mặt lỗ — chịu lực dọc trục nhẹ
Có sẵn kho10 size · từ 20.000đ
Ứng dụng: Bản lề, tay đòn, khớp xoay có lực dọc trục nhẹ: máy nông nghiệp, xe nâng, máy ép nhựa, khuôn dập, cửa công nghiệp. Gõ lff 25 vào ô tìm kiếm để xem giá & tồn kho. Xem bài viết bạc LFF →
📄 Tải catalog LFF (PDF)
K616 Rod Seal Profile
K616 — Mặt cắt ngang biên dạng
🔵 K616 — Rod Seal / Phớt Ty 2 Môi
LoạiPhớt ty 2 môi (U-Cup), tác động 1 chiều
Vật liệuKOLBEN UPA1003® · PU 93 Shore A
Màu sắcXanh dương (Blue)
Áp suất max500 bar (khe hở F ≤ 0,4 mm)
Áp suất theo khe hở F300 bar · F ≤ 0,6 | 350 bar · F ≤ 0,5 | 500 bar · F ≤ 0,4 mm
Tốc độ≤ 1,0 m/s
Nhiệt độ-35°C → +115°C
Môi chấtDầu thủy lực VG 32 / 46 / 68 (DIN 51524), mỡ
Dung sai lắpTy f7 · Rãnh H9 · Cao rãnh H +0,2 mm
Cross-ref NOKFU-series (FU0180→FU1406)
Số size171 size catalog | d=10→130 mm
Biên dạng lip2 môi: môi chính + môi phụ, miệng chữ V
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Cần cẩu, cơ giới công trình, công nghiệp nặng & nhẹ, xây dựng – khai khoáng, nhà máy thép; cả những ứng dụng khắt khe như dầu khí, búa thủy lực. K616 là phớt ty 2 môi làm từ KOLBEN UPA1003® – tải thấp ở tốc độ cao, vận hành êm; gờ chính được bảo vệ; chống đùn, chống mài mòn và cắt xé tốt; dễ lắp, độ nén thấp. Đổi trả trong 30 ngày.
📄 Tải catalog K616 (PDF)
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K616 Rod Seal
Bản vẽ kỹ thuật K616 — rãnh lắp đặt rod seal
d (f7)Ø trục cần piston
D (H9)Ø đáy rãnh (housing)
HChiều rộng rãnh
SChiều sâu rãnh
RBo góc đỉnh rãnh
rBo góc đáy rãnh
C × 20°Vát mép dẫn hướng lắp phớt
hChiều cao thân phớt (mặt cắt)
⚙️ Lưu ý lắp đặt: Vát mép C × 20° ở miệng rãnh giúp đưa phớt vào không xước lip. Dung sai ty f7, đường kính rãnh H9, chiều cao rãnh H +0,2 mm (theo catalog K616). Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn kích thước rãnh chính xác.
K620 phớt ty 2 môi tải nặng – biên dạng KOLBEN
K620 — Biên dạng 2 môi + O-ring (màu xanh)
🔵 K620 — Phớt Ty 2 Môi Tải Nặng (Premium Pro)
LoạiPhớt ty 2 môi tác động 1 chiều + O-ring
Vật liệuKOLBEN UPA1003® · O-ring NBR 90 Shore A
Màu sắcXanh dương
Áp suất max500 bar (khe hở F ≤ 0,4 mm)
Áp suất theo khe hở F300 bar · F ≤ 0,6 | 350 bar · F ≤ 0,5 | 500 bar · F ≤ 0,4 mm
Tốc độ≤ 1,0 m/s
Nhiệt độ-50°C → +160°C
Môi chấtDầu thủy lực 68, mỡ, dầu phanh
Dung sai lắpTy f7 · Rãnh H9 · Cao rãnh H +0,2 mm
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Máy xúc, xy lanh thủy lực tải nặng, khai khoáng, mỏ đá, búa thủy lực, dầu khí. K620 là phớt ty 2 môi dòng Premium Pro, có O-ring tăng lực ép môi nên kín tốt cả lúc xy lanh không có áp; chống đùn, chống mài mòn vượt trội, tải thấp ở tốc độ cao, vận hành êm.
📄 Tải catalog K620 (PDF)
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K620
Bản vẽ kỹ thuật K620 — rãnh lắp đặt phớt ty
⚙️ Lưu ý lắp đặt: Lắp đúng chiều, môi và O-ring hướng về phía áp suất. Vát mép đầu ty và miệng rãnh để không cắt môi phớt. Dung sai ty f7, rãnh H9, chiều cao rãnh H +0,2 mm. Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn kích thước rãnh chính xác.
K628 High Pressure Rod Seal — màu đỏ KOLBEN
K628 — Biên dạng High Pressure (màu đỏ đặc trưng)
🔴 K628 — Phớt Ty 2 Môi & Chống Sốc Áp
LoạiPhớt ty 2 môi + vòng chống sốc áp (O-ring) + vòng chống đùn
Vật liệuKOLBEN UPA1003® · PU 93 Shore A
Màu sắcĐỏ (có bản xanh)
Áp suất max700 bar (khe hở F ≤ 0,4 mm)
Áp suất theo khe hở F300 bar · F ≤ 0,6 | 400 bar · F ≤ 0,5 | 700 bar · F ≤ 0,4 mm
Tốc độ≤ 1,0 m/s
Nhiệt độ-35°C → +115°C
Môi chấtDầu thủy lực VG 32 / 46 / 68 (DIN 51524), mỡ
Dung sai lắpTy f7 · Rãnh H9 · Cao rãnh H +0,2 mm
Số size88 size catalog | d=35→200 mm
Biên dạng lip2 môi + O-ring giảm xóc + vòng chống đùn
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Cần cẩu, máy xúc, cơ giới công trình, nhà máy thép, xi măng, cầu cảng, xây dựng – khai khoáng và các xy lanh tải lớn. K628 là phớt ty 2 môi có vòng đệm giảm xóc chống sốc áp, bảo vệ phớt khi áp tăng đột ngột; vật liệu KOLBEN UPA1003® chịu áp và nhiệt cao, chống đùn, chống mài mòn và cắt xé tốt, tải thấp ở tốc độ cao, vận hành êm. Màu đỏ đặc trưng – dễ phân biệt với K616.
📄 Tải catalog K628 (PDF)
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K628 High-Pressure Rod Seal
Bản vẽ kỹ thuật K628 — rãnh lắp đặt rod seal áp cao
dØ trục cần piston
DØ đáy rãnh (housing)
HChiều rộng rãnh
RBo góc / vát mép rãnh
hChiều cao thân phớt (mặt cắt)
O-ringVòng đệm giảm xóc, chống sốc áp
⚙️ Lưu ý lắp đặt: K628 là phớt ty 2 môi có vòng O-ring giảm xóc + vòng chống đùn, chịu đến 700 bar khi khe hở F ≤ 0,4 mm. Lắp đúng chiều môi hướng về phía áp suất. Dung sai ty f7, rãnh H9, chiều cao rãnh H +0,2 mm. Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn kích thước rãnh chính xác.
K854 Wiper/Dust Seal — màu xanh KOLBEN
K854 — Biên dạng Wiper/Dust Seal (màu xanh)
🟡 K854 — Wiper / Dust Seal / Phớt Bụi
LoạiPhớt gạt bụi 2 môi, tác động kép
Vật liệuKOLBEN UPA1001® · PU 93 Shore A
Màu sắcXanh dương (Blue)
Chức năngNgăn bụi, cát, hơi ẩm; gom dầu lọt qua phớt ty
Áp suấtKhông chịu áp (lắp phía ngoài)
Tốc độ≤ 1,0 m/s
Nhiệt độ-35°C → +115°C
Lắp đặtNgoài cùng — phía ngoài rod seal
Cross-ref NOKCL-series (CL0480→CL0166)
Số size142 size catalog | d=12→220 mm
Biên dạng lip2 môi: môi gạt bụi ngoài + môi gom dầu trong
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Lắp ngoài cùng của xy lanh thủy lực, phía ngoài rod seal. Ngăn bụi, cát, bùn, hơi ẩm xâm nhập. Dùng cho cần cẩu, cơ giới công trình, công nghiệp nặng & nhẹ, xây dựng – khai khoáng, nhà máy thép. PU UPA1001® bền chắc, chống mài mòn; dễ lắp, độ nén thấp.
📄 Tải catalog K854 (PDF)
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K854 Wiper / Dust Seal
Bản vẽ kỹ thuật K854 — rãnh lắp đặt phớt gạt bụi
ØdØ trục cần piston
ØDØ đáy rãnh (H9)
ØD1Ø lỗ gờ giữ phớt
HTổng chiều cao phớt (gồm môi)
hChiều cao rãnh / thân phớt (+0,2)
SChiều cao gờ giữ phớt
r1 / r2Bo góc đáy / miệng rãnh
C × FVát mép dẫn hướng lắp phớt
⚙️ Lưu ý lắp đặt: K854 là phớt gạt bụi (wiper/dust seal) lắp ở miệng ngoài cùng xy lanh, môi lip gạt hướng ra ngoài để cào bụi/bùn/nước. Lắp đúng chiều, vát mép C × F giúp đưa phớt vào không xước. Vật liệu UPA1001®, nhiệt độ -35°C → +115°C. Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn rãnh chính xác.
⚖️ So sánh (0/4):
Trợ lý KOLBEN
Tư vấn phớt thủy lực · Tự động
Xin chào! 👋 Tôi là trợ lý kỹ thuật của KOLBEN. Tôi có thể giúp anh/chị tra mã phớt, tư vấn chọn phớt, và tìm phớt thay thế cho hàng của các hãng nổi tiếng. Anh/chị cần hỗ trợ gì ạ?