Phân biệt phớt ty, phớt bụi và phớt giảm áp trong xy lanh thủy lực
Một đầu xy lanh thủy lực thường có từ ba đến bốn loại phớt khác nhau. Bài này giải thích vị trí và vai trò của phớt ty, phớt bụi và phớt giảm áp.
Thứ tự các phớt trên đầu xy lanh
Trên nắp (đầu) xy lanh thủy lực, tính từ phía khoang dầu ra ngoài, các phớt thường được bố trí theo thứ tự: vòng dẫn hướng → phớt giảm áp → phớt ty → phớt bụi. Mỗi phớt có nhiệm vụ riêng, và hiểu đúng nhiệm vụ giúp chọn đúng mã khi thay thế.
Phớt ty (Rod seal) — giữ dầu không rò ra ngoài
Phớt ty, còn gọi là phớt cần, là phớt làm kín chính giữa cần piston và nắp xy lanh. Nhiệm vụ của nó là giữ dầu áp lực không thoát ra ngoài theo cần, đồng thời để lại một màng dầu rất mỏng bôi trơn cần khi chuyển động.
- KOLBEN K616: phớt ty tác động một phía, 2 môi, vật liệu PU UPA1003® (93 Shore A), áp làm việc đến 500 bar khi khe hở F ≤ 0,4 mm, -35 → +115 °C. Phù hợp đa số xy lanh công nghiệp, xe nâng, máy xây dựng. Tương đương dòng NOK FU.
- KOLBEN K628: phớt ty 2 môi chống sốc áp: O-ring giảm xóc + vòng chống đùn, đến 700 bar khi khe hở F ≤ 0,4 mm. Dùng cho cẩu, máy xúc, nhà máy thép, xi măng, xy lanh tải lớn.
Phớt bụi (Wiper / Dust seal) — chặn bụi bẩn từ ngoài vào
Phớt bụi lắp ở miệng ngoài cùng của nắp xy lanh, môi gạt hướng ra ngoài. Khi cần rút vào, phớt bụi gạt sạch bụi, cát, bùn, nước bám trên cần. Phớt bụi không chịu áp suất dầu, nhưng nếu thiếu hoặc hỏng, phớt ty và cần piston sẽ hỏng rất nhanh.
- KOLBEN K854: phớt bụi 2 môi PU UPA1001®, nhiệt độ làm việc -35°C đến +115°C, 142 cỡ theo catalog từ d = 12 đến 220 mm. Tương đương dòng NOK CL.
Phớt giảm áp (Buffer seal) — bảo vệ phớt ty khỏi sốc áp
Phớt giảm áp lắp phía trước phớt ty (phía khoang dầu). Khi có đỉnh áp suất do va đập hoặc dừng đột ngột, phớt giảm áp hấp thụ phần lớn xung áp, giúp phớt ty chỉ phải làm việc với áp suất ổn định hơn. Nhờ đó tuổi thọ phớt ty tăng rõ rệt trong các ứng dụng tải nặng như máy đào, máy xúc.
- KOLBEN K608 / K609: dòng phớt giảm áp đang được bổ sung vào catalog. Liên hệ để được báo giá theo kích thước.
Bảng so sánh nhanh
| Phớt ty | Phớt bụi | Phớt giảm áp | |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Giữa, trên nắp xy lanh | Ngoài cùng | Trong cùng, trước phớt ty |
| Chịu áp suất | Có — áp làm việc | Không | Có — hấp thụ đỉnh áp |
| Chức năng | Giữ dầu không rò ra | Chặn bụi bẩn vào | Bảo vệ phớt ty |
| Mã KOLBEN | K616, K628 | K854, K846 | K608, K609 |
| Tương đương NOK | FU-series | CL-series | — |
Cần tìm đúng mã phớt?
Tra theo kích thước d × D × H hoặc mã NOK cũ trên hệ thống tra cứu KOLBEN, xem giá và tồn kho ngay. Không chắc mã nào? Gửi ảnh phớt cũ qua Zalo để kỹ thuật viên tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Có thể lắp phớt ty thay cho phớt bụi không?
Không. Phớt bụi có môi gạt hướng ra ngoài để cào bụi, còn phớt ty có môi làm kín hướng vào khoang dầu. Lắp lẫn sẽ không làm kín và không chặn được bụi.
Xy lanh không có phớt giảm áp có sao không?
Nhiều xy lanh tải nhẹ không cần phớt giảm áp. Với xy lanh chịu va đập hoặc tải nặng, phớt giảm áp giúp kéo dài tuổi thọ phớt ty.
K616 và K628 khác nhau thế nào?
Cả hai là phớt ty 2 môi PU UPA1003®. K616 chịu đến 500 bar (khe hở F ≤ 0,4 mm). K628 có thêm O-ring giảm xóc chống sốc áp và vòng chống đùn, chịu đến 700 bar – dùng cho xy lanh cẩu, máy xúc, tải lớn có xung áp.