KOLBENHYDRAULIC SEAL SYSTEMS — ITAS
Trang chủ › Kiến thức › Phớt K628

Phớt K628 KOLBEN – Giải pháp phớt ty ben chịu áp cao, nhiệt cao cho xy lanh làm việc khắc nghiệt

KOLBEN · Huyền Trang ·

Xy lanh xì dầu khi máy nóng, phớt vừa thay đã bị gặm rách ở áp cao: đây là hai lỗi tốn kém nhất trong bảo trì thủy lực. Bài viết này đi thẳng vào nguyên nhân và cách phớt ty ben K628 KOLBEN giải quyết bài toán áp cao – nhiệt cao, kèm thông số trích từ catalog và bảng chọn trung thực cho từng dải nhiệt độ.

Lô phớt ty ben K628 KOLBEN chịu áp cao nhiệt cao xếp trên thùng hàng
Lô phớt K628 sẵn kho, chuẩn bị giao cho khách hàng máy công trình và nhà máy.

Xy lanh vừa thay phớt đã xì dầu lại: nỗi đau quen thuộc ở áp cao và nhiệt cao

Máy đào đang chạy giữa ca thì một cần tay rỉ dầu. Xy lanh ép trong nhà máy thép vừa thay phớt tuần trước, nay đã tụt áp. Cẩu cảng giữ tải không nổi, phải dừng để tháo. Mỗi lần như vậy, tiền mất không nằm ở giá bộ phớt mà ở giờ máy đứng, công tháo lắp, dầu đổ bỏ và đơn hàng bị trễ.

Xả dầu thủy lực khi tháo xy lanh để thay phớt
Mỗi lần phớt hỏng là một lần xả dầu, tháo xy lanh và dừng máy.

Thợ sửa xy lanh lâu năm đều biết: phần lớn các ca "vừa thay đã hỏng" rơi vào hai điều kiện khắc nghiệt nhất của hệ thủy lực:

Dấu hiệu nhận biết nhanh: tháo phớt cũ ra mà thấy mép phía sau bị gặm, có vạt cao su mỏng như lưỡi dao thì đó là đùn phớt do áp cao. Nếu phớt cứng như nhựa, bẻ thấy nứt thì đó là do nhiệt. Hai lỗi này cần hai cách xử lý khác nhau.

Phớt K628 là gì? Phớt ty ben môi kép + vòng giảm chấn

K628 là dòng phớt ty ben (rod seal) cao cấp thuộc nhóm KOLBEN Master Pro, thiết kế cho xy lanh làm việc trong điều kiện khắc nghiệt: cẩu, máy đào, máy xây dựng – khai khoáng, nhà máy thép, nhà máy xi măng. Phớt gồm ba phần làm việc cùng nhau:

Mặt cắt phớt K628: môi kép, O-ring trợ lực và vòng giảm chấn chống đùn
Mặt cắt K628: môi kép phía trước, O-ring trợ lực nằm trong rãnh môi, vòng giảm chấn chống đùn màu trắng phía sau.
Phớt ty ben KOLBEN K628 90x110x12.5 môi kép xanh có vòng chống đùn trắng
K628 90 × 110 × 12.5: thân PU xanh môi kép, vòng trắng phía trong là vòng chống đùn. Mã và logo KOLBEN® đúc nổi trên mặt phớt.

Thông số kỹ thuật phớt K628

Thông sốGiá trị
Loại phớtPhớt ty ben (rod seal) 2 môi + vòng đệm giảm xóc chống sốc áp + vòng chống đùn
Vật liệuKOLBEN UPA1003® (PU đặc biệt 93 Shore A)
Nhiệt độ làm việc-35 °C đến +115 °C (tối ưu -30 °C đến +115 °C)
Áp lực tối đa700 bar (70 MPa · 10.000 PSI)
Tốc độ tối đa≤ 1,0 m/s
Môi chấtDầu thủy lực VG 32 / 46 / 68 (DIN 51524), mỡ bôi trơn
Mã tương đươngHallite 506
Cách ghi mãK628 d × D × H, ví dụ K628 90 × 110 × 12.5

Áp suất làm việc theo khe hở lắp ghép

Áp suất làm việcKhe hở tối đa F (giữa ty ben và nắp)
300 barF ≤ 0,6 mm
400 barF ≤ 0,5 mm
700 barF ≤ 0,4 mm
Catalog phớt ty K628 KOLBEN Master Pro tiếng Việt: 2 môi và chống sốc áp, vật liệu UPA1003, chịu áp 700 bar
Catalog K628 – Phớt ty 2 môi & chống sốc áp (KOLBEN Master Pro): thiết kế, ứng dụng, đặc điểm và điều kiện hoạt động.

Xem kích thước có sẵn và đặt hàng: tra cứu phớt K628 trên KOLBEN Shop.

Giải pháp cho áp suất cao: vì sao K628 không bị đùn rách

Phớt bị đùn khi áp suất lớn gặp khe hở lớn. Khe hở giữa ty và nắp xy lanh tăng dần theo thời gian do bạc dẫn hướng mòn, ty bị lệch tâm. Phớt chữ U một môi thông thường không có gì đỡ phía sau, nên cứ mỗi lần xung áp, một phần PU lại bị ép vào khe và bị cắt dần.

K628 xử lý theo ba lớp:

  1. Vòng giảm chấn chống đùn lấp khe hở phía sau, hấp thụ xung áp, giữ PU luôn nằm trong rãnh kể cả khi áp vọt cao.
  2. Môi kép chia tải: nếu môi chính bị xung áp, môi phụ vẫn giữ kín, nên dầu không rỉ ra ngay.
  3. PU UPA1003® chống mài mòn và chống đùn vượt trội, lực nén thấp, ma sát thấp ở tốc độ cao, vận hành êm.
Lưu ý kỹ thuật: 700 bar chỉ đạt được khi khe hở F ≤ 0,4 mm. Xy lanh đã mòn bạc, khe hở lớn thì áp làm việc an toàn thấp hơn. Khi phục hồi xy lanh áp cao, nên thay bạc dẫn hướng và kiểm tra độ đồng tâm cùng lúc với thay phớt.
Phớt K628 KOLBEN cho xy lanh thủy lực cẩu cảng, cẩu tàu tải nặng
Cẩu cảng, cẩu tàu: nơi xy lanh chịu tải nặng và xung áp liên tục, đúng vùng làm việc của K628.

Ứng dụng phù hợp: máy đào, máy xúc, cẩu tháp, cẩu cảng, thiết bị khai khoáng, máy ép thủy lực, xy lanh nhà máy thép, nhà máy xi măng, xy lanh nâng hạ tải nặng.

Giải pháp cho nhiệt độ cao: dùng K628 đến đâu, khi nào phải đổi vật liệu

Nhiệt độ là "kẻ giết phớt thầm lặng". Nhiều phớt PU thông thường chỉ chịu khoảng 100–110 °C; K628 làm việc ổn định ở -35 °C đến +115 °C (tối ưu -30 °C đến +115 °C), phù hợp cho xy lanh nhà máy thép, xi măng và máy làm việc liên tục ngoài trời nắng nóng. Phớt không rách ngay mà chai cứng dần, đến khi phát hiện xì dầu thì đã hỏng cả bộ. Chọn phớt chịu nhiệt cần trung thực với điều kiện thực tế:

Nhiệt độ dầu làm việc thường xuyênKhuyến nghị
Dưới 90 °CK628 làm việc thoải mái, tuổi thọ tốt nhất
90 – 115 °CK628 phù hợp, vẫn nằm trong vùng nhiệt độ tối ưu. Đây là vùng nhiều phớt PU thông thường bắt đầu chai cứng còn K628 vẫn giữ đàn hồi
Trên 115 °C hoặc bức xạ nhiệt trực tiếp từ lò nung, khuôn đúcKhông dùng PU. Chuyển sang phớt FKM/Viton hoặc PTFE, KOLBEN gia công CNC theo đúng kích thước

Vì sao nói rõ điều này? Vì chọn sai vật liệu ở vùng nhiệt cao là nguyên nhân số một khiến khách hàng thay phớt liên tục mà không hết xì dầu. KOLBEN muốn khách hàng chọn đúng ngay lần đầu, kể cả khi lựa chọn đúng không phải là K628.

Ba cách kéo dài tuổi thọ phớt ở vùng nóng:

Vì sao khách hàng công nghiệp tin chọn K628

Xy lanh chạy ổn định, không xì dầu

Đây là điều đầu tiên một chiếc phớt phải làm được. Với K628, điều đó đến từ thiết kế cụ thể, không phải lời hứa:

An tâm khi máy đang chạy

Người quản lý thiết bị không chỉ mua phớt. Họ mua sự yên tâm rằng máy sẽ không dừng giữa ca. KOLBEN tạo sự an tâm đó bằng những việc làm cụ thể:

Đồng hành lâu dài cùng doanh nghiệp, tự hào hàng Việt

Chọn một nhà cung cấp phớt là chọn một đối tác cho nhiều năm:

Đầu xy lanh thủy lực lắp bộ phớt mới tại xưởng KOLBEN
Đầu xy lanh (nắp dẫn hướng) được lắp bộ phớt mới tại xưởng KOLBEN.

Cách chọn đúng kích thước phớt K628

  1. Đo ty ben bằng thước cặp hoặc panme: được đường kính trong d.
  2. Đo đáy rãnh lắp phớt trên nắp xy lanh: được đường kính ngoài D.
  3. Đo bề rộng rãnh: được chiều cao H.
  4. Đối chiếu mã: ví dụ ty 90, rãnh 110, rộng 12.5 thì chọn K628 90 × 110 × 12.5.
Mô hình 3D phớt K628 50 65 12 có mã và logo KOLBEN đúc nổi trên thân phớt
Mã kích thước được đúc nổi trên thân phớt (ví dụ K628 50 65 12), đọc lại dễ dàng khi cần đặt hàng thay thế.

Không chắc số đo? Xem hướng dẫn cách đo kích thước phớt thủy lực d × D × H, hoặc gửi ảnh phớt cũ qua Zalo để kỹ thuật viên nhận diện giúp.

Khi thay K628, nên thay cùng lúc phớt chắn bụi, vòng dẫn hướng và O-ring để bộ phớt làm việc đồng bộ.

Xy lanh của bạn đang xì dầu ở áp cao hoặc nhiệt cao?

Gửi kích thước ty ben, rãnh phớt hoặc ảnh phớt cũ kèm thông tin máy, áp suất, nhiệt độ dầu. Kỹ thuật KOLBEN tư vấn đúng mã và báo giá nhanh. Đại lý đăng nhập để hưởng chiết khấu 50%.

Câu hỏi thường gặp về phớt K628

Phớt K628 chịu được áp suất bao nhiêu?

K628 chịu đến 700 bar, tùy khe hở lắp ghép F giữa ty ben và nắp xy lanh: 300 bar khi F ≤ 0,6 mm; 400 bar khi F ≤ 0,5 mm; 700 bar khi F ≤ 0,4 mm. Xy lanh đã mòn bạc, khe hở lớn thì áp làm việc an toàn thấp hơn.

Phớt K628 chịu nhiệt độ tối đa bao nhiêu độ?

Theo catalog, K628 làm việc từ -35 °C đến +115 °C (tối ưu -30 °C đến +115 °C). Nếu dầu thường xuyên vượt 115 °C, hoặc xy lanh đặt sát lò nung, khuôn đúc có bức xạ nhiệt trực tiếp, cần chuyển sang phớt FKM/Viton hoặc PTFE gia công theo yêu cầu.

K628 tương đương mã phớt nào của Hallite, NOK?

K628 cùng kiểu với Hallite 506: phớt ty ben môi kép có vòng giảm chấn chống đùn. Lắp vừa rãnh cùng kích thước d × D × H, không cần sửa nắp xy lanh.

Khi nào nên thay phớt chữ U thường bằng K628?

Khi xy lanh làm việc áp cao, có va đập (máy đào, cẩu, máy ép), phớt cũ hay bị gặm mép, rách môi hoặc xì dầu sau một thời gian ngắn. Vòng chống đùn của K628 giải quyết đúng nguyên nhân này.

Không có sẵn kích thước K628 mình cần thì sao?

KOLBEN gia công phớt CNC theo kích thước yêu cầu. Gửi số đo ty ben, rãnh lắp phớt hoặc ảnh phớt cũ qua Zalo 0906 871 899 để được báo giá.

Liên hệ KOLBEN