Seal Configurator · Tra cứu tức thì · 101 mã chuẩn

Hệ Thống Tra Cứu & Đặt Phớt Thủy Lực

6
Dòng phớt
101
Mã SKU
24h
Giao hàng
30ng
Đổi trả
🔣 Giải mã Part-Number
Nhập mã KOLBEN để xem cấu trúc & kiểm tra tồn kho.
📋 Cấu hình & Báo giá Real-time
Chọn sản phẩm để xem mã SKU
Danh mục
Model KOLBEN
Kích thước d×D×H
Vật liệuPU Cao Cấp (ITAS)
Áp suất max
Nhiệt độ-30°C → +130°C
Cross-ref
Tình trạng kho
Số lượng & Chiết khấu tự động
1Lẻ
10-8%
50-15%
100-22%
VNĐ/cái
🚚
Chọn sản phẩm để xem thời gian giao
🔄 Đổi trả 30 ngày 🏭 Nhà máy ITAS 🔄 Đổi trả 30 ngày 📞 Hỗ trợ 24/7
🧭 Chọn nhanh theo ứng dụng
📐
Biên Dạng & Thông Số Kỹ Thuật — Profile & Technical Data
Chọn model để xem hình ảnh biên dạng và đặc tính kỹ thuật
K616
K628
K854
K846
K608
K609
K616 Rod Seal Profile
K616 — Mặt cắt ngang biên dạng
🔵 K616 — Rod Seal / Phớt Cần
LoạiSingle Acting Rod Seal
Vật liệuUPA1004®
Màu sắcXanh dương (Blue)
Áp suất max350 bar
Tốc độ piston≤ 0.5 m/s
Nhiệt độ-30°C → +130°C
Môi chấtDầu khoáng, HLP, HVLP
Tiêu chuẩnISO 6195 / DIN 3761
Cross-ref NOKFU-series (FU0180→FU1406)
Số size43 size | d=18→160mm
Biên dạng lipDouble lip, asymmetric
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Xy lanh thủy lực công nghiệp, máy đào, xe nâng, máy ép, thiết bị xây dựng. Phớt ty K616 chịu áp đến 350 bar, thiết kế double lip chống rò rỉ hiệu quả. Sản xuất tại nhà máy ITAS bằng vật liệu PU cao cấp UPA1004®, đổi trả trong 30 ngày.
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K616 Rod Seal
Bản vẽ kỹ thuật K616 — rãnh lắp đặt rod seal
d (f7)Ø trục cần piston
D (H9)Ø đáy rãnh (housing)
HChiều rộng rãnh
SChiều sâu rãnh
RBo góc đỉnh rãnh
rBo góc đáy rãnh
C × 20°Vát mép dẫn hướng lắp phớt
hChiều cao thân phớt (mặt cắt)
⚙️ Lưu ý lắp đặt: Vát mép C × 20° ở miệng rãnh giúp đưa phớt vào không xước lip. Dung sai trục f7, lỗ housing H9 theo tiêu chuẩn ISO 6195 / DIN 3761. Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn kích thước rãnh chính xác.
K628 High Pressure Rod Seal — màu đỏ KOLBEN
K628 — Biên dạng High Pressure (màu đỏ đặc trưng)
🔴 K628 — High Pressure Rod Seal / Phớt Cần Áp Cao
LoạiSingle Acting — High Pressure
Vật liệuUPA1004®
Màu sắcĐỏ (Red)
Áp suất max500 bar
Áp suất đỉnh700 bar (peak)
Tốc độ piston≤ 0.5 m/s
Nhiệt độ-30°C → +130°C
Môi chấtDầu khoáng, tổng hợp, HFC
Tiêu chuẩnISO 7425 / ISO 6195
Số size20 size | d=35→200mm
Biên dạng lipReinforced double lip + backup
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Máy ép thủy lực áp cao, máy đúc nhựa, máy rèn, thiết bị khai thác, xy lanh áp cao >350 bar. K628 màu đỏ đặc trưng — dễ phân biệt với K616. Backup ring chống đùn vật liệu ở áp suất cực cao.
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K628 High-Pressure Rod Seal
Bản vẽ kỹ thuật K628 — rãnh lắp đặt rod seal áp cao
dØ trục cần piston
DØ đáy rãnh (housing)
HChiều rộng rãnh
RBo góc / vát mép rãnh
hChiều cao thân phớt (mặt cắt)
O-ringVòng năng lượng cao su (energizer)
⚙️ Lưu ý lắp đặt: K628 là phớt cần áp cao có vòng O-ring năng lượng + backup ring chống đùn ở áp suất tới 500 bar (đỉnh 700 bar). Lắp đúng chiều lip hướng về phía áp suất. Dung sai rãnh theo ISO 7425 / ISO 6195. Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn kích thước rãnh chính xác.
K854 Wiper/Dust Seal — màu xanh KOLBEN
K854 — Biên dạng Wiper/Dust Seal (màu xanh)
🟡 K854 — Wiper / Dust Seal / Phớt Bụi
LoạiWiper / Dust Exclusion Seal
Vật liệuUPA1001®
Màu sắcXanh dương (Blue)
Chức năngNgăn bụi, cát, nước
Áp suấtKhông chịu áp (external)
Nhiệt độ-30°C → +115°C
Lắp đặtNgoài cùng — phía ngoài rod seal
Cross-ref NOKCL-series (CL0480→CL0166)
Số size38 size | d=12→112mm
Biên dạng lipSingle exclusion lip + dust barrier
Đổi trả30 ngày
Ứng dụng: Lắp ngoài cùng của xy lanh thủy lực, phía ngoài rod seal. Ngăn bụi, cát, bùn, nước xâm nhập. Quan trọng với máy đào, xe công trình ngoài trời.
📐 Bản vẽ kỹ thuật & rãnh lắp đặt — K854 Wiper / Dust Seal
Bản vẽ kỹ thuật K854 — rãnh lắp đặt phớt gạt bụi
ØdØ trục cần piston
ØDØ ngoài phớt (miệng housing)
ØD1Ø đáy rãnh lắp
HChiều rộng rãnh
hChiều sâu rãnh lắp
SChiều cao gờ giữ phớt
r1 / r2Bo góc đáy / miệng rãnh
C × FVát mép dẫn hướng lắp phớt
⚙️ Lưu ý lắp đặt: K854 là phớt gạt bụi (wiper/dust seal) lắp ở miệng ngoài cùng xy lanh, môi lip gạt hướng ra ngoài để cào bụi/bùn/nước. Lắp đúng chiều, vát mép C × F giúp đưa phớt vào không xước. Vật liệu UPA1001®, nhiệt độ -30°C → +115°C. Liên hệ kỹ thuật KOLBEN 0906 871 899 để được tư vấn rãnh chính xác.
⚖️ So sánh (0/4):
Trợ lý KOLBEN
Tư vấn phớt thủy lực · Tự động
Xin chào! 👋 Tôi là trợ lý kỹ thuật của KOLBEN. Tôi có thể giúp anh/chị tra mã phớt, tư vấn chọn phớt, và tìm phớt thay thế cho hàng của các hãng nổi tiếng. Anh/chị cần hỗ trợ gì ạ?